华
HuaVoca高个子
【高個子】 HSK 1MEASURE WORD
Kata Benda (Nomina)5 contoh
1.
tinggi badan; ukuran
他们俩个子一样高。
Cả hai đều có cùng chiều cao.
这个孩子个子矮了些。
Con này ngắn hơn.
我要是个子高一些就好了。
Tôi ước gì tôi cao hơn.
他的个头儿挺高的。
Tinggi badannya cukup tinggi.
这棵树个头儿很大。
Pohon ini berukuran sangat besar.