归零

【歸零】
guī líng HSK 1NUMB
Urutan Goresan
UNKNOWN2 contoh
1.

nol; angka 0

今年的利率是零。
jīnnián de lìlǜ shì líng.
Tingkat bunga tahun ini adalah nol.
她的存款余额是零。
tā de cúnkuǎn yú'é shì líng.
Saldo rekeningnya adalah nol.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【归零】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi