过冬

【過冬】
guò dōng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to get through the winter

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【过冬】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi