华
Hua
Voca
🔑
Kamus
过分
【過分】
guò fèn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
过
分
Definisi
1.
excessive; undue; unduly; overly
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【过分】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat