好好

hǎo hǎo HSK 3ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)2 contoh
1.

in perfectly good condition; when everything is all right

手机刚才还好好的。
shǒujī gāngcái hái hǎohǎo de.
Vừa nãy điện thoại vẫn ổn.
这棵树长得好好的。
zhè kē shù zhǎng dé hǎohǎo de.
Cây đang phát triển tốt.
Kata Keterangan (Adverbia)6 contoh
2.

sangat; sekali

我一定要好好学习。
wǒ yīdìng yào hǎo hào xuéxí.
Tôi phải học tập chăm chỉ.
你再好好想一想吧。
nǐ zài hǎohǎo xiǎng yī xiǎng ba.
Hãy suy nghĩ về nó một lần nữa.
我要好好看看这份合同。
wǒ yàohǎo hǎokàn kan zhè fèn hétong.
Tôi muốn xem kỹ bản hợp đồng này.
这首歌好好听啊!
zhè shǒu gē hǎohǎo tīng a!
Lagu ini bagus sekali!
这张照片好好看!
zhè zhāng zhàopiàn hǎohǎo kàn!
Foto ini sangat indah!
这道菜好好吃啊!
zhè dào cài hǎo hǎo chī a!
Hidangan ini enak sekali.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【好好】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi