华
Hua
Voca
🔑
Kamus
胡话
【胡話】
hú huà
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
胡
话
NOUN
1 contoh
1.
ravings; wild talk
烧得直说胡话。
shāo dé zhí shuō hú huà
Be delirious from fever
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【胡话】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat