毁掉

【毀掉】
huǐ diào
Urutan Goresan
Definisi
1.

to destroy

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【毁掉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi