华
Hua
Voca
🔑
Kamus
家家酒
jiā jiā jiǔ
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
家
家
酒
NOUN
1 contoh
1.
to play house (Tw)
孩子们在玩家家酒。
Háizi men zài wán jiā jiā jiǔ.
The children are playing house.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【家家酒】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat