家家酒

jiā jiā jiǔNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

to play house (Tw)

孩子们在玩家家酒。
Háizi men zài wán jiā jiā jiǔ.
The children are playing house.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【家家酒】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi