浇灌

【澆灌】
jiāo guàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to water; to irrigate

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【浇灌】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi