假象

jiǎ xiàngNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

false appearance/impression

他制造了一个假象。
tā zhìzàole yīgè jiǎxiàng.
He created a false impression.
这只是一个假象。
zhè zhǐshì yīgè jiǎxiàng.
This is just a false impression.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【假象】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi