华
Hua
Voca
🔑
Kamus
解药
【解藥】
jiě yào
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
解
药
NOUN
1 contoh
1.
antidote
解药呢
jiěyào ní
What about the antidote?
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【解药】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat