截止至

jié zhǐ zhì HSK 5PREPOSITION
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)5 contoh
1.

tiba; sampai

他已至公司。
tā yǐ zhì gōngsī.
Dia sudah sampai di perusahaan.
我们将至机场。
wǒmen jiāng zhì jīchǎng.
Kami akan sampai di bandara.
截至今天,任务完成了80%。
jiézhì jīntiān, rènwù wánchéngle 80%.
Đến hôm nay, nhiệm vụ đã hoàn thành được 80%.
截至昨晚,设备已全部安装。
jiézhì zuó wǎn, shèbèi yǐ quánbù ānzhuāng.
Tính đến tối qua, các thiết bị đã được lắp đặt đầy đủ.
截至今天,数据已完成分析。
jiézhì jīntiān, shùjù yǐ wánchéng fèn xī.
Tính đến hôm nay, dữ liệu đã được phân tích.