惊鸿

【驚鴻】
jīng hóng
Urutan Goresan
Definisi
1.

graceful (esp. of female posture); lithe

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【惊鸿】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi