华
Hua
Voca
🔑
Kamus
镜花
【鏡花】
jìng huā
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
镜
花
NOUN
1 contoh
1.
decorative mirror
梦想只是镜花水月。
Mèngxiǎng zhǐ shì jìng huā shuǐ yuè.
Dreams are just illusions.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【镜花】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat