镜花

【鏡花】
jìng huāNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

decorative mirror

梦想只是镜花水月。
Mèngxiǎng zhǐ shì jìng huā shuǐ yuè.
Dreams are just illusions.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【镜花】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi