巾帼须眉

【巾幗鬚眉】
jīn guó xū méiNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

woman with a manly spirit

她真是巾帼须眉,工作出色。
Tā zhēn shì jīnguó xūméi, gōngzuò chūsè.
She is truly a heroic woman, outstanding at work.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【巾帼须眉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi