华
HuaVoca今天
HSK 1TIME, NOUN
TIME, N8 contoh
1.
hari ini
我今天很开心。
Hôm nay tôi rất hạnh phúc.
他今天去上班了。
Hôm nay anh ấy đã đi làm.
今天是星期天。
Hôm nay là chủ nhật.
今天稍微有点儿冷。
Cuaca hari ini agak dingin.
我今天很闲,没事做。
Hari ini saya sangat santai, tidak ada pekerjaan yang harus dilakukan.
今天他又迟到了。
Hari ini dia terlambat lagi.
今天是谁的生日?
Hari ini ulang tahun siapa?
我觉得今天很冷。
Saya merasa hari ini sangat dingin.
TIME, N3 contoh
2.
now; the present time or age
我们要珍惜今天的生活。
Chúng ta phải trân trọng cuộc sống ngày nay.
今天不学习,明天变垃圾。
Nếu hôm nay bạn không học, ngày mai bạn sẽ trở thành rác rưởi.
不努力,哪有今天的好生活?
Nếu không làm việc chăm chỉ, làm sao chúng ta có thể có được cuộc sống tốt đẹp ngày nay?