距离

【距離】
jù lí
Urutan Goresan
Definisi
1.

distance; CL:個|个[ge4]; to be apart from

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【距离】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi