开戏

【開戲】
kāi xìVERB
Urutan Goresan
VERB
1.

start a performance; raise the curtain; to start an opera

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【开戏】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi