华
Hua
Voca
🔑
Kamus
看不清
kàn bu qīng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
看
不
清
Definisi
1.
not able to see clearly
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【看不清】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat