看见

【看見】
kàn jiàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to see; to catch sight of

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【看见】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi