来生

【來生】
lái shēngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

next life; afterlife

来生报恩
lái shēng bào ēn
Repay sb.’s kindness in the next life

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【来生】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi