浪子回头

【浪子回頭】
làng zǐ huí tóu
Urutan Goresan
Definisi
1.

the return of a prodigal son (idiom)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【浪子回头】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi