褴褛

【襤褸】
lán lǔ:
Urutan Goresan
Definisi
1.

(of clothes) ragged; shabby

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【褴褛】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi