烂片

【爛片】
làn piànNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

a bad movie; a flop

这部电影真是烂片。
Zhè bù diànyǐng zhēn shì làn piàn.
This movie is a real flop.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【烂片】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi