华
Hua
Voca
🔑
Kamus
烂片
【爛片】
làn piàn
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
烂
片
NOUN
1 contoh
1.
a bad movie; a flop
这部电影真是烂片。
Zhè bù diànyǐng zhēn shì làn piàn.
This movie is a real flop.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【烂片】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat