华
Hua
Voca
🔑
Kamus
阑珊
【闌珊】
lán shān
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
阑
珊
Definisi
1.
coming to an end; waning
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【阑珊】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat