烙印

lào yìn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to brand (cattle etc); brand; (fig.) to leave a lasting mark; to stigmatize; mark; stamp; stigma

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【烙印】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi