泪痕

【淚痕】
lèi hénNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

tear stains

满脸泪痕
mǎn liǎn lèi hén
A face bathed in tears
面颊上还残留着泪痕。
miànjiá shàng hái cánliúzhe lèihén.
There are still tear stains on her cheeks.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【泪痕】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi