华
Hua
Voca
🔑
Kamus
踉跄
【踉蹌】
liàng qiàng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
踉
跄
Definisi
1.
to stagger; to walk falteringly
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【踉跄】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat