华
HuaVoca亮眼
HSK 2ADJECTIVE
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.
cahaya; sinar
我的耳朵特别灵敏,亮眼人听不到的声音我都听得到。
Tai tôi rất nhạy cảm và tôi có thể nghe được những âm thanh mà người có mắt sáng không thể nghe được.
树林中透出一丝光亮。
Sebuah sinar cahaya menembus hutan.
屋里亮带来了温馨。
Cahaya di dalam ruangan membawa kehangatan.
街角亮照亮了归途。
Cahaya di sudut jalan menerangi jalan pulang.