良缘

【良緣】
liáng yuán
Urutan Goresan
Definisi
1.

good karma; opportune connection with marriage partner

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【良缘】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi