流芳千古

liú fāng qiān gǔ
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 流芳百世[liu2 fang1 bai3 shi4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【流芳千古】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi