华
Hua
Voca
🔑
Kamus
落幕
luò mù
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
落
幕
Definisi
1.
the curtain drops; the end of the show
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【落幕】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat