麦克风

【麥克風】
mài kè fēng
Urutan Goresan
Definisi
1.

(loanword) microphone

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【麦克风】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi