华
Hua
Voca
🔑
Kamus
麦克风
【麥克風】
mài kè fēng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
麦
克
风
Definisi
1.
(loanword) microphone
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【麦克风】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat