每夜

měi yèADVERB
Urutan Goresan
ADVERB1 contoh
1.

nightly

他每夜都读书。
Tā měi yè dōu dú shū.
He reads books every night.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【每夜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi