冥界

míng jièNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

ghost world

他相信死后会去冥界。
Tā xiāngxìn sǐhòu huì qù míngjiè.
He believes he will go to the underworld after death.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冥界】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi