华
Hua
Voca
🔑
Kamus
明显
【明顯】
míng xiǎn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
明
显
Definisi
1.
clear; distinct; obvious
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【明显】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat