华
Hua
Voca
🔑
Kamus
你等
nǐ děng
SENTENCE
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
你
等
SENTENCE
1 contoh
1.
see also 你们; you all (archaic)
加西亚 你等等。
jiāxīyà nǐ děngděng
Garcia wait a minute.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【你等】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat