你等

nǐ děngSENTENCE
Urutan Goresan
SENTENCE1 contoh
1.

see also 你们; you all (archaic)

加西亚 你等等。
jiāxīyà nǐ děngděng
Garcia wait a minute.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【你等】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi