农村

【農村】
nóng cūn
Urutan Goresan
Definisi
1.

rural area; village; CL:個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【农村】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi