女朋友

nǔ: péng you HSK 1NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.

pacar; kekasih (perempuan)

你有女朋友吗?
nǐ yǒu nǚ péngyǒu ma?
Apakah kamu sudah punya pacar?
他没有女朋友。
tā méiyǒu nǚ péngyǒu.
Dia tidak punya pacar.
你女朋友很漂亮。
nǐ nǚ péngyǒu hěn piàoliang.
Pacarmu sangat cantik.
我雅跟女朋友吵架。
wǒ yǎ gēn nǚ péngyou chǎojià.
Tôi thường xuyên cãi nhau với bạn gái.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【女朋友】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi