暖洋洋

nuǎn yáng yáng
Urutan Goresan
Definisi
1.

warm and cozy; comfortably warm

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【暖洋洋】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi