倾羡

【傾羨】
qīng xiànVERB
Urutan Goresan
VERB
1.

to admire; to adore

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【倾羡】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi