华
Hua
Voca
🔑
Kamus
倾羡
【傾羨】
qīng xiàn
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
倾
羡
VERB
1.
to admire; to adore
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【倾羡】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat