亲亲

【親親】
qīn qīn
Urutan Goresan
Definisi
1.

dear one; to kiss; friendly

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【亲亲】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi