其他

qí tā HSK 2PRONOUN
Urutan Goresan
Kata Ganti (Pronomina)7 contoh
1.

lain; yang lain

其他问题我们以后再谈。
qítā wèntí wǒmen yǐhòu zài tán.
Masalah lainnya akan kita bicarakan nanti.
其他计划明天再决定。
qítā jìhuà míngtiān zài juédìng.
Các kế hoạch khác sẽ được quyết định vào ngày mai.
我只要你,其他人不要。
wǒ zhǐyào nǐ, qítā rén bùyào.
Tôi chỉ muốn bạn, không ai khác làm vậy.
这个问题可以暂时存而不论,先讨论其他问题。
zhège wèntí kěyǐ zhànshí cún'érbùlùn, xiān tǎolùn qítā wèntí.
Masalah ini bisa ditunda dulu, mari kita bahas masalah lain terlebih dahulu.
植物从泥土中吸收矿物质和其他养料。
zhíwù cóng nítǔ zhōng xīshōu kuàngwùzhì hé qítā yǎngliào
Tumbuhan menyerap mineral dan nutrisi lain dari tanah.
其他人有没有意见啊。
qítā rén yǒu méiyǒu yìjiàn a.
Apakah orang lain punya pendapat?
其他几本留给小玲。
qítā jǐ běn liú gěi xiǎo líng.
Yang lainnya biarkan untuk Xiao Ling.
Kata Ganti (Pronomina)4 contoh
2.

orang lain; hal lain; yang lainnya

先吃饭吧,其他稍后讨论。
xiān chīfàn ba, qítā shāo hòu tǎolùn.
Makan dulu, hal lainnya dibahas nanti.
先专心学习,其他不重要。
xiān zhuānxīn xuéxí, qítā bù zhòng yào.
Fokus belajar dulu, hal lain tidak penting.
他只关心功利,不在乎其他。
tā zhǐ guānxīn gōnglì, bùzàihū qítā.
Anh ta chỉ quan tâm đến tiện ích và không quan tâm đến bất cứ điều gì khác.
她忙得无暇顾及其他事情。
tā máng de wúxiá gùjí qítā shìqíng.
Dia sibuk sampai tidak punya waktu untuk mengurus hal-hal lain.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【其他】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi