全面

quán miàn HSK 3ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)4 contoh
1.

menyeluruh; komprehensif; serba lengkap

这是全面的计划。
zhè shì quánmiàn de jìhuà.
Ini adalah rencana yang komprehensif.
她的知识很全面。
tā de zhī shi hěn quánmiàn.
Pengetahuan dia sangat komprehensif.
你的研究非常全面。
nǐ de yánjiū fēicháng quánmiàn.
Nghiên cứu của bạn rất toàn diện.
这是一个全面的解决方案。
zhè shì yīgè quánmiàn de jiějué fāng'àn.
Ini adalah solusi yang komprehensif.
Kata Benda (Nomina)6 contoh
2.

keseluruhan; semua aspek

妈妈总是细心照顾全面。
māma zǒng shì xìxīn zhàogù quánmiàn.
Mẹ luôn chăm sóc chu đáo mọi việc.
经理负责全面管理工作。
jīnglǐ fùzé quánmiàn guǎnlǐ gōngzuò.
Người quản lý chịu trách nhiệm quản lý tổng thể.
她很努力掌握全面知识。
tā hěn nǔlì zhǎngwò quánmiàn zhī shi.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để có được kiến ​​thức toàn diện.
他的报告缺乏全面。
tā de bàogào quēfá quánmiàn.
Laporan dia kurang komprehensif.
研究需要考虑全面。
yánjiū xūyào kǎolǜ quánmiàn.
Penelitian perlu mempertimbangkan semua aspek.
提案应包括全面。
tí'àn yīng bāokuò quánmiàn.
Usulan harus mencakup semua aspek.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【全面】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi