日月

rì yuè
Urutan Goresan
Definisi
1.

the sun and moon; day and month; every day and every month; season; life and livelihood

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【日月】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi