入土

rù tǔVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

be buried; be interred

快入土了
kuài rù tǔ le
Have one foot in the grave

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【入土】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi