散步

sàn bù HSK 3SEPARABLE VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)8 contoh
1.

berjalan-jalan; jalan santai

出去散散步, 活动一下筋骨。
chūqù sànsànbù, huódòng yīxià jīngǔ.
Pergi keluar untuk berjalan-jalan, berolahraga sedikit.
他每天早上出去散步。
tā měitiān zǎoshàng chūqù sànbù.
Dia berjalan-jalan setiap pagi.
我们去公园散了散步。
wǒmen qù gōngyuán sànle sànbù.
Kami berjalan-jalan di taman.
我们在江干散步。
Wǒmen zài jiānggān sànbù.
Kami sedang berjalan-jalan di jianggan.
我们去北边廊散步吧。
Wǒmen qù běibian láng sànbù ba.
Ayo jalan-jalan di koridor utara.
晚饭后我们去散散步吧。
wǎnfàn hòu wǒmen qù sàn sànbù ba.
Hãy đi dạo sau bữa tối.
他喜欢每天早上散散步。
tā xǐhuan měitiān zǎoshang sàn sànbù.
Anh ấy thích đi dạo vào mỗi buổi sáng.
我们在公园里散散步吧。
wǒmen zài gōngyuán lǐ sàn sànbù ba.
Chúng ta hãy đi dạo trong công viên.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【散步】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi