傻瓜

shǎ guā HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

orang bodoh; orang tolol; orang dungu; orang bebal

那个男人真是个傻瓜!
nàgè nánrén zhēnshì gè shǎguā!
Người đàn ông đó thật là một kẻ ngốc!
我是傻瓜,居然相信他。
wǒ shì shǎguā, jūrán xiāngxìn tā.
Tôi thật ngu ngốc khi tin anh ta.
你现在不再是傻瓜了。
nǐ xiànzài bù zài shì shǎguāle.
Bây giờ bạn không còn là một kẻ ngốc nữa.
他是个傻瓜。
tā shìgè shǎguā.
Dia itu orang bodoh.
别让自己变成傻瓜。
bié ràng zìjǐ biàn chéng shǎguā.
Jangan biarkan dirimu menjadi orang bodoh.
她叫我傻瓜。
tā jiào wǒ shǎguā.
Dia memanggil saya bodoh.
你当我是傻瓜吗?
nǐ dāng wǒ shì shǎguā ma?
Apakah Anda menganggap saya orang bodoh?
闭嘴,你这个傻瓜。
bì zuǐ, nǐ zhège shǎguā.
Diam, bodoh.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【傻瓜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi