伤心欲绝

【傷心欲絕】
shāng xīn yù jué HSK 3SEPARABLE VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)3 contoh
1.

hancur hati; sangat berduka hingga hampir tidak kuat menanggungnya

他的狠心让她伤心欲绝。
tā de hěnxīn ràng tā shāngxīn yù jué.
Sự tàn ác của anh khiến trái tim cô tan nát.
听到这个消息,她哀哀欲绝。
tīng dào zhège xiāoxī, tā āi āi yù jué.
Cô đau lòng khi nghe tin này.
伤心欲绝地离开了。
Shāngxīn yù jué dì líkāile.
Pergi dengan hati hancur dan putus asa.
Kata Kerja (Verba)1 contoh
2.

inconsolable

悲愤欲绝
bēifènyùjué
Đau lòng

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【伤心欲绝】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi