山岳

【山嶽】
shān yuèNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

lofty mountains; kop

山岳地区
Shānyuè dìqū
Mountainous region
高耸入云的山岳。
gāo sǒng rù yún de shān yuè
Heavenkissing mountains

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【山岳】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi